Tỷ giá Nhân dân tệ sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = TJS

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Somoni Tajikistan 1.38269203 TJS
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM1.37519988 Hiện tại SM1.38269203 Cao nhất SM1.38269203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38269203 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004792 TJS
+0.35%
7 ngày qua
+0.000037 TJS
30 ngày qua
+0.010002 TJS
+0.73%
1 năm qua
+0.083755 TJS
+6.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.29455835
Hôm nay
1.38269203
Cao nhất
1.40034183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.6382707 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6382707 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36708034 – 2.05560649 TJS
Năm biến động -16.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52800293 TJS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.43774563 – 1.60152495 TJS
CNY tăng giá +4.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50253484 TJS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.45749328 – 1.55054545 TJS
CNY giảm giá -3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38769332 TJS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.28749517 – 1.54549939 TJS
Năm biến động -11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37557359 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3194714 – 1.40034183 TJS
CNY tăng giá +4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.