Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CNY

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Nhân dân tệ 0.72367292 CNY
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.72367292 Hiện tại ¥0.72367292 Cao nhất ¥0.72716702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72367292 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001427 CNY
-0.20%
7 ngày qua
+0.000373 CNY
+0.05%
30 ngày qua
-0.004867 CNY
-0.67%
1 năm qua
-0.046188 CNY
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.71411136
Hôm nay
0.72367292
Cao nhất
0.77246421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.72702046 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62032575 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48647443 – 0.7314859 CNY
Năm biến động +20.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65475472 CNY
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.62440488 – 0.69553333 CNY
TJS giảm giá -4.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66569311 CNY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.64493434 – 0.68610951 CNY
TJS tăng giá +3.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72321454 CNY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.64704005 – 0.77670194 CNY
Năm biến động +13.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72702046 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71411136 – 0.75787926 CNY
TJS giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.