Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = JPY
Cập nhật
1
TJS
=
17.18041682
JPY
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ¥17.18041682 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = SM0.05820581 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥17.07777334
Hiện tại
¥17.18041682
Cao nhất
¥17.18041682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.18041682 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.040114 JPY
+0.23%
7 ngày qua
+0.109388 JPY
+0.64%
30 ngày qua
+0.030496 JPY
+0.18%
1 năm qua
+0.468914 JPY
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
16.18338987 Hôm nay
17.18041682 Cao nhất
17.78309288
16.18338987 Hôm nay
17.18041682 Cao nhất
17.78309288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-2.28%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.09529092 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.13937488 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.99990902
–
14.87123707
JPY
Năm biến động
+26.26%
2023
Tỷ giá trung bình
13.00366407 JPY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
11.97434673
–
13.86244049
JPY
Năm biến động
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
14.04850855 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.83736942
–
15.17519678
JPY
Năm biến động
+12.45%
2025
Tỷ giá trung bình
15.07295156 JPY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
13.07697731
–
17.11815162
JPY
Năm biến động
+17.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.09529092 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.18338987
–
17.78309288
JPY
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.