Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = KWD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Kuwait 0.03361248 KWD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.03361248 Hiện tại د.ك0.03361248 Cao nhất د.ك0.03369826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03361248 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000104 KWD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000076 KWD
-0.23%
30 ngày qua
-0.000099 KWD
-0.29%
1 năm qua
+0.000348 KWD
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03192251
Hôm nay
0.03361248
Cao nhất
0.03389509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03354266 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02816279 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02329925 – 0.03163186 KWD
Năm biến động +11.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02845829 KWD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02794994 – 0.03069736 KWD
TJS giảm giá -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02846022 KWD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02796533 – 0.02908039 KWD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03088245 KWD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02800158 – 0.03346948 KWD
Năm biến động +17.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03354266 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03192251 – 0.03389509 KWD
Năm ổn định +0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.