Tỷ giá Dinar Kuwait sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TJS

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Somoni Tajikistan 29.75085534 TJS
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM29.67512233 Hiện tại SM29.75085534 Cao nhất SM29.75085534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.75085534 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.091382 TJS
+0.31%
7 ngày qua
+0.067365 TJS
+0.23%
30 ngày qua
+0.087238 TJS
+0.29%
1 năm qua
-0.311507 TJS
-1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.50280221
Hôm nay
29.75085534
Cao nhất
31.32585382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 35.83236533 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.83236533 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.61369188 – 42.91982914 TJS
Năm biến động -10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 35.16107562 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
32.57609138 – 35.77824878 TJS
KWD tăng giá +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 35.14083872 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
34.38743349 – 35.75856488 TJS
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 32.52716258 TJS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
29.87796202 – 35.7122716 TJS
Năm biến động -15.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.81659332 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.50280221 – 31.32585382 TJS
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.