Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = KYD
Cập nhật
1
TJS
=
0.09033873
KYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $0.09033873 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = SM11.06944902 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.09033289
Hiện tại
$0.09033873
Cao nhất
$0.09034081
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09033873 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 KYD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000337 KYD
-0.37%
30 ngày qua
-0.000048 KYD
-0.05%
1 năm qua
+0.00005 KYD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.08667418 Hôm nay
0.09033873 Cao nhất
0.09083252
0.08667418 Hôm nay
0.09033873 Cao nhất
0.09083252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09018464 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07658471 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06382604
–
0.08592187
KYD
Năm biến động
+10.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07714002 KYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0757613
–
0.08325198
KYD
TJS giảm giá
-6.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0772808 KYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.07593095
–
0.07914322
KYD
Năm ổn định
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08389516 KYD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.07613786
–
0.09083252
KYD
Năm biến động
+18.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09018464 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08667418
–
0.09068123
KYD
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.