Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = TJS

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Somoni Tajikistan 11.06944902 TJS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM11.06919419 Hiện tại SM11.06944902 Cao nhất SM11.07016563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.06944902 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000616 TJS
-0.01%
7 ngày qua
+0.041143 TJS
+0.37%
30 ngày qua
+0.005855 TJS
+0.05%
1 năm qua
-0.006082 TJS
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.00927279
Hôm nay
11.06944902
Cao nhất
11.53746174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.16459634 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.16459634 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.6384802 – 15.66758759 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 12.97282448 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
12.01172567 – 13.19935084 TJS
KYD tăng giá +7.35%
2024
Tỷ giá trung bình 12.9420745 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
12.63532131 – 13.16986012 TJS
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 11.97732274 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
11.00927279 – 13.13406999 TJS
Năm biến động -15.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.08916842 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.02764038 – 11.53746174 TJS
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.