Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kyat Myanma cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MMK
Cập nhật
1
TJS
=
227.18268801
MMK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = K227.18268801 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = SM0.00440174 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K227.18268801
Hiện tại
K227.18268801
Cao nhất
K227.65842531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.18268801 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.206911 MMK
-0.09%
7 ngày qua
-1.23311 MMK
-0.54%
30 ngày qua
-0.497409 MMK
-0.22%
1 năm qua
-0.398969 MMK
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
218.29934001 Hôm nay
227.18268801 Cao nhất
228.93402465
218.29934001 Hôm nay
227.18268801 Cao nhất
228.93402465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 227.29656554 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
178.07140901 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.19733645
–
213.72673822
MMK
Năm biến động
+30.90%
2023
Tỷ giá trung bình
194.38922493 MMK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
190.90935276
–
209.79791764
MMK
TJS giảm giá
-6.85%
2024
Tỷ giá trung bình
196.79039639 MMK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
191.35642211
–
305.51600826
MMK
Năm biến động
+0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
211.31916546 MMK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
188.88657307
–
228.93402465
MMK
Năm biến động
+18.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
227.29656554 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.29934001
–
228.75588787
MMK
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.