Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Naira Nigeria cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = NGN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Naira Nigeria 146.06587117 NGN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦145.46242454 Hiện tại ₦146.06587117 Cao nhất ₦146.06587117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
146.06587117 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.092396 NGN
+0.06%
7 ngày qua
-0.488481 NGN
-0.33%
30 ngày qua
+2.203806 NGN
+1.53%
1 năm qua
-9.578868 NGN
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
141.06781588
Hôm nay
146.06587117
Cao nhất
158.82884508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-5.13%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 153.09693026 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.99741348 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.85897828 – 44.40804975 NGN
Năm biến động +20.57%
2023
Tỷ giá trung bình 58.57148268 NGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
42.08234948 – 81.91738341 NGN
Năm biến động +86.64%
2024
Tỷ giá trung bình 136.4729623 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
79.76471254 – 159.19428383 NGN
Năm biến động +73.49%
2025
Tỷ giá trung bình 153.09693026 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
136.83727676 – 165.34483671 NGN
Năm biến động +10.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 145.23378267 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
141.06781588 – 156.52970669 NGN
TJS giảm giá -6.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.