Tỷ giá Naira Nigeria sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = TJS
Cập nhật
1
NGN
=
0.00684521
TJS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = SM0.00684521 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₦146.08755344 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00684521
Hiện tại
SM0.00684521
Cao nhất
SM0.00687463
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00684521 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 TJS
-0.08%
7 ngày qua
+0.000022 TJS
+0.32%
30 ngày qua
-0.0001 TJS
-1.44%
1 năm qua
+0.00042 TJS
+6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00629609 Hôm nay
0.00684521 Cao nhất
0.00708879
0.00629609 Hôm nay
0.00684521 Cao nhất
0.00708879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+5.41%
Tháng 1
+3.63%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02594886 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02594886 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02251844
–
0.03138833
TJS
Năm biến động
-17.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0181733 TJS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01220742
–
0.02376293
TJS
Năm biến động
-46.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00757954 TJS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00628163
–
0.01253687
TJS
Năm biến động
-42.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00655164 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00604797
–
0.00730795
TJS
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00688637 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00638856
–
0.00708879
TJS
NGN tăng giá
+7.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.