Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = NZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la New Zealand 0.19547673 NZD
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.19536214 Hiện tại $0.19547673 Cao nhất $0.19565442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19547673 NZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000704 NZD
+0.36%
7 ngày qua
+0.002653 NZD
+1.38%
30 ngày qua
+0.001711 NZD
+0.88%
1 năm qua
+0.002924 NZD
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17506839
Hôm nay
0.19547673
Cao nhất
0.19586864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-5.31%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+4.41%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+4.77%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1906022 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14553409 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11011931 – 0.18172525 NZD
Năm biến động +19.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15084939 NZD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.14300501 – 0.16379282 NZD
Năm biến động -6.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15339988 NZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.14418491 – 0.16401654 NZD
Năm biến động +13.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17306735 NZD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.15429086 – 0.19341878 NZD
Năm biến động +14.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1906022 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17506839 – 0.19586864 NZD
TJS tăng giá +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.