Tỷ giá Đô la New Zealand sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = TJS

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Somoni Tajikistan 5.11569839 TJS
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SM5.1110525 Hiện tại SM5.11569839 Cao nhất SM5.11869903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.11569839 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.018491 TJS
-0.36%
7 ngày qua
-0.070376 TJS
-1.36%
30 ngày qua
-0.045171 TJS
-0.88%
1 năm qua
-0.077694 TJS
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.10546256
Hôm nay
5.11569839
Cao nhất
5.71205336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+5.61%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-4.22%
Tháng 6
+3.00%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-4.56%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.00266131 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.00266131 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.50281271 – 9.08105965 TJS
Năm biến động -16.28%
2023
Tỷ giá trung bình 6.63373824 TJS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
6.10527372 – 6.9927622 TJS
Năm biến động +7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 6.52323841 TJS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.09694614 – 6.93553862 TJS
Năm biến động -12.09%
2025
Tỷ giá trung bình 5.80444149 TJS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.17012888 – 6.48126543 TJS
Năm biến động -12.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.24970707 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.10546256 – 5.71205336 TJS
NZD giảm giá -3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.