Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = RSD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Serbia 11.42791452 RSD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.11.35285304 Hiện tại Дин.11.42791452 Cao nhất Дин.11.43831294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.42791452 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.024295 RSD
+0.21%
7 ngày qua
+0.026564 RSD
+0.23%
30 ngày qua
+0.070079 RSD
+0.62%
1 năm qua
+0.369119 RSD
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.44547375
Hôm nay
11.42791452
Cao nhất
11.49459042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+2.29%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.23935166 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.29149236 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
8.13376352 – 12.35400431 RSD
Năm biến động +17.34%
2023
Tỷ giá trung bình 10.04036073 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.53323392 – 11.10854013 RSD
Năm biến động -9.96%
2024
Tỷ giá trung bình 10.03748184 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.66502255 – 10.55108446 RSD
TJS tăng giá +7.31%
2025
Tỷ giá trung bình 10.43043905 RSD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
9.48175847 – 11.06077684 RSD
Năm biến động +4.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.23935166 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.44547375 – 11.49459042 RSD
TJS tăng giá +5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.