Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Somali cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SOS

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Shilling Somali 61.95633366 SOS
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất S61.84205734 Hiện tại S61.95633366 Cao nhất S62.16654594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.95633366 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.230093 SOS
-0.37%
7 ngày qua
-0.162311 SOS
-0.26%
30 ngày qua
-0.131499 SOS
-0.21%
1 năm qua
+0.243662 SOS
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
59.32990703
Hôm nay
61.95633366
Cao nhất
65.10291736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+1.73%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.84348931 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.07840096 SOS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
44.48138075 – 132.34466631 SOS
Năm biến động +8.09%
2023
Tỷ giá trung bình 52.72565949 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.53770567 – 56.81217714 SOS
TJS giảm giá -6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 52.98915594 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.07481837 – 54.25813048 SOS
Năm ổn định +0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 57.53556631 SOS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
52.17987714 – 65.24540516 SOS
Năm biến động +17.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.84348931 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.32990703 – 65.10291736 SOS
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.