Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Syria cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SYP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bảng Syria 1,406.62 SYP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £1,406.62 Hiện tại £1,406.62 Cao nhất £1,409.56
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,406.62 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
-2.945564 SYP
-0.21%
7 ngày qua
-7.634892 SYP
-0.54%
30 ngày qua
-3.723657 SYP
-0.26%
1 năm qua
-2.638019 SYP
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1,351.71
Hôm nay
1,406.62
Cao nhất
1,417.63
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,407.34 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 230.88841709 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
192.56867369 – 259.1758235 SYP
Năm biến động +10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 232.68260107 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
228.23248969 – 250.91509264 SYP
TJS giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 261.91249604 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
227.88999154 – 1,193.63 SYP
Năm biến động +421.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1,309.21 SYP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1,170.59 – 1,417.77 SYP
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,407.34 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,351.71 – 1,416.45 SYP
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.