Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwanza Angola cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AOA

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Kwanza Angola 260.8736943 AOA
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Kz260.11396011 Hiện tại Kz260.8736943 Cao nhất Kz261.25356125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.8736943 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.759734 AOA
+0.29%
7 ngày qua
+0.388673 AOA
+0.15%
30 ngày qua
-0.189933 AOA
-0.07%
1 năm qua
-1.126306 AOA
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
256.66701714
Hôm nay
260.8736943
Cao nhất
264.86240133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 260.89419176 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.41022687 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.141 – 158.39686114 AOA
Năm biến động -8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 195.88675801 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
143.35407407 – 237.85714286 AOA
Năm biến động +64.29%
2024
Tỷ giá trung bình 248.74403936 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
236.04387464 – 272.71428571 AOA
Năm biến động +9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 260.89419176 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.80327635 – 262.14285714 AOA
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 260.86455049 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
256.66701714 – 264.86240133 AOA
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.