Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CNH

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Nhân dân tệ (hải ngoại) 1.90074359 CNH
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥1.89825726 Hiện tại ¥1.90074359 Cao nhất ¥1.90074359
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90074359 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001132 CNH
+0.06%
7 ngày qua
+0.003423 CNH
+0.18%
30 ngày qua
-0.015251 CNH
-0.80%
1 năm qua
-0.129214 CNH
-6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.87018609
Hôm nay
1.90074359
Cao nhất
2.03462714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.05673019 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.92273617 CNH
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.69006233 – 2.09657714 CNH
Năm biến động +9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 2.02285864 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.91176353 – 2.09829915 CNH
TMT tăng giá +2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05673019 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.98665954 – 2.16449107 CNH
TMT tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 2.05116192 CNH
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.98818519 – 2.11648571 CNH
TMT giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91561992 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87018609 – 2.00889772 CNH
TMT giảm giá -4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.