Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = TMT
Cập nhật
1
CNH
=
0.5246747
TMT
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = T0.5246747 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ¥1.90594286 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.52451587
Hiện tại
T0.5246747
Cao nhất
T0.5246747
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5246747 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000159 TMT
+0.03%
7 ngày qua
-0.00229 TMT
-0.43%
30 ngày qua
+0.002436 TMT
+0.47%
1 năm qua
+0.032134 TMT
+6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.49149054 Hôm nay
0.5246747 Cao nhất
0.53470615
0.49149054 Hôm nay
0.5246747 Cao nhất
0.53470615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52217155 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52116708 TMT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.4769679
–
0.59169415
TMT
Năm biến động
-8.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49470201 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.47657647
–
0.52307724
TMT
Năm ổn định
-2.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48626657 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46200237
–
0.50335751
TMT
CNH giảm giá
-2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48759813 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.47248134
–
0.50297126
TMT
CNH tăng giá
+5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52217155 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49778542
–
0.53470615
TMT
CNH tăng giá
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.