Tỷ giá Nhân dân tệ sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = TMT
Cập nhật
1
CNY
=
0.52588997
TMT
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = T0.52588997 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ¥1.90153846 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.52465111
Hiện tại
T0.52588997
Cao nhất
T0.52618482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52588997 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000987 TMT
+0.19%
7 ngày qua
+0.000948 TMT
+0.18%
30 ngày qua
+0.003876 TMT
+0.74%
1 năm qua
+0.034783 TMT
+7.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.49110745 Hôm nay
0.52588997 Cao nhất
0.5340166
0.49110745 Hôm nay
0.52588997 Cao nhất
0.5340166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52185855 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52185855 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47913045
–
0.59267411
TMT
Năm biến động
-8.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4957985 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.47757447
–
0.52365394
TMT
Năm ổn định
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48830094 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46342271
–
0.50066327
TMT
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48780884 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4769627
–
0.50175113
TMT
CNY tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52183797 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49739875
–
0.5340166
TMT
CNY tăng giá
+4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.