Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CNY

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Nhân dân tệ 1.90051282 CNY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥1.90051282 Hiện tại ¥1.90051282 Cao nhất ¥1.9042735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90051282 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000028 CNY
7 ngày qua
+0.001311 CNY
+0.07%
30 ngày qua
-0.015116 CNY
-0.79%
1 năm qua
-0.135701 CNY
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.87260095
Hôm nay
1.90051282
Cao nhất
2.03621429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.0502483 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.92018044 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6872679 – 2.08711429 CNY
Năm biến động +8.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01827484 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.90965812 – 2.09391429 CNY
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04817321 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.99735043 – 2.15785714 CNY
TMT tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0502483 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99301994 – 2.0966 CNY
TMT giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91636804 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87260095 – 2.0104594 CNY
TMT giảm giá -4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.