Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = TMT
Cập nhật
1
JPY
=
0.0221739
TMT
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = T0.0221739 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ¥45.09805854 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.02216341
Hiện tại
T0.0221739
Cao nhất
T0.02258531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0221739 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000069 TMT
-0.31%
7 ngày qua
-0.000263 TMT
-1.17%
30 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.01%
1 năm qua
-0.000542 TMT
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.02136035 Hôm nay
0.0221739 Cao nhất
0.02298247
0.02136035 Hôm nay
0.0221739 Cao nhất
0.02298247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02683927 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02683927 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02331437
–
0.03286923
TMT
Năm biến động
-12.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02499793 TMT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02307426
–
0.02746898
TMT
Năm biến động
-6.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02316173 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02168163
–
0.02494829
TMT
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0234473 TMT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02213113
–
0.02486873
TMT
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0221904 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02136035
–
0.02298247
TMT
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.