Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = JPY

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Yên Nhật 45.08099903 JPY
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥44.27655979 Hiện tại ¥45.08099903 Cao nhất ¥45.11941568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.08099903 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.122347 JPY
+0.27%
7 ngày qua
+0.462662 JPY
+1.04%
30 ngày qua
-0.014718 JPY
-0.03%
1 năm qua
+1.05819 JPY
+2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.51143162
Hôm nay
45.08099903
Cao nhất
46.81571429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.06774393 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.50640783 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.42359013 – 42.892 JPY
Năm biến động +14.23%
2023
Tỷ giá trung bình 40.09695396 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
36.40470085 – 43.33833333 JPY
Năm biến động +7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 43.22271662 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
40.08290598 – 46.122 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 42.68729062 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
40.21114286 – 45.18522222 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.06774393 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.51143162 – 46.81571429 JPY
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.