Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = TMT
Cập nhật
1
HKD
=
0.4479049
TMT
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = T0.4479049 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $2.23261681 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.4473945
Hiện tại
T0.4479049
Cao nhất
T0.44793542
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4479049 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000518 TMT
+0.12%
7 ngày qua
+0.001167 TMT
+0.26%
30 ngày qua
+0.000634 TMT
+0.14%
1 năm qua
-0.002227 TMT
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.44058461 Hôm nay
0.4479049 Cao nhất
0.45348724
0.44058461 Hôm nay
0.4479049 Cao nhất
0.45348724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.44967473 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44762557 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.44272874
–
0.48370051
TMT
Năm ổn định
-0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44765093 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.42760825
–
0.45053747
TMT
Năm ổn định
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44911272 TMT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.43039677
–
0.45457019
TMT
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44967473 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44584653
–
0.45256161
TMT
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44697124 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44058461
–
0.45348724
TMT
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.