Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = HKD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Hồng Kông 2.233751 HKD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.23246467 Hiện tại $2.233751 Cao nhất $2.23516382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.233751 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001382 HKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.004362 HKD
-0.19%
30 ngày qua
-0.002139 HKD
-0.10%
1 năm qua
+0.017668 HKD
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.20513373
Hôm nay
2.233751
Cao nhất
2.26971159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.2372823 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.2340715 HKD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.06739496 – 2.25871942 HKD
Năm ổn định +0.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.2339086 HKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.21957123 – 2.33858914 HKD
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22666836 HKD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.19988028 – 2.3234375 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.2238647 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.20964387 – 2.24292429 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2372823 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20513373 – 2.26971159 HKD
Năm ổn định +0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.