Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CUC
Cập nhật
1
TMT
=
0.28925635
CUC
+1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $0.28925635 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = T3.457141 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.28112488
Hiện tại
$0.28925635
Cao nhất
$0.28925635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28925635 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00395 CUC
+1.38%
7 ngày qua
+0.003891 CUC
+1.36%
30 ngày qua
+0.003542 CUC
+1.24%
1 năm qua
+0.004356 CUC
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.28112488 Hôm nay
0.28925635 Cao nhất
0.28925635
0.28112488 Hôm nay
0.28925635 Cao nhất
0.28925635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.28536304 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28529726 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.26525199
–
0.28818444
CUC
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28533522 CUC
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.2849002
–
0.29791457
CUC
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28536304 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28169014
–
0.29761905
CUC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.28525868 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28490028
–
0.28571429
CUC
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28527857 CUC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.28112488
–
0.28925635
CUC
Năm ổn định
+1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.