Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = TMT

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Manat Turkmenistan 3.500001 TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T3.500001 Hiện tại T3.500001 Cao nhất T3.557138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.500001 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004999 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.004324 TMT
-0.12%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
1 năm qua
-0.009999 TMT
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.45909
Hôm nay
3.500001
Cao nhất
3.557138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.50559665 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.50517653 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.47 – 3.77 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 3.50467452 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.356667 – 3.510001 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 3.50436766 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36 – 3.55 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 3.50559665 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.5 – 3.51 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50553529 TMT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.45909 – 3.557138 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.