Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = DZD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Algeria 38.74549801 DZD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج38.74019943 Hiện tại د.ج38.74549801 Cao nhất د.ج38.87077914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.74549801 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.03096 DZD
-0.08%
7 ngày qua
+0.103245 DZD
+0.27%
30 ngày qua
+0.511431 DZD
+1.34%
1 năm qua
+1.534387 DZD
+4.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.77046686
Hôm nay
38.74549801
Cao nhất
39.29457433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.54736392 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.54736392 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.13678647 – 42.09167165 DZD
Năm biến động -0.89%
2023
Tỷ giá trung bình 38.78648438 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
38.12600228 – 40.37725518 DZD
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 38.27774536 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
37.65621852 – 40.00685298 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 37.55009479 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.59633276 – 38.98734615 DZD
TMT giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.25090916 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
36.77046686 – 39.29457433 DZD
TMT tăng giá +4.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.