Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = GIP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bảng Gibraltar 0.21172963 GIP
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.21107863 Hiện tại £0.21172963 Cao nhất £0.21186268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21172963 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000237 GIP
+0.11%
7 ngày qua
-0.00128 GIP
-0.60%
30 ngày qua
-0.002865 GIP
-1.34%
1 năm qua
-0.005859 GIP
-2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20634314
Hôm nay
0.21172963
Cao nhất
0.21881171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23152974 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23152974 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19612971 – 0.26629943 GIP
Năm biến động +12.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22948712 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.217584 – 0.24078832 GIP
TMT giảm giá -5.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22333212 GIP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.21241481 – 0.23155506 GIP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21650254 GIP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20730085 – 0.23404829 GIP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21385314 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20634314 – 0.21771795 GIP
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.