Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Guyana cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = GYD
Cập nhật
1
TMT
=
59.75747521
GYD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $59.75747521 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = T0.01673431 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$59.68392849
Hiện tại
$59.75747521
Cao nhất
$59.75747521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.75747521 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.085472 GYD
+0.14%
7 ngày qua
-0.046835 GYD
-0.08%
30 ngày qua
+0.222886 GYD
+0.37%
1 năm qua
-0.000635 GYD
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
58.85325675 Hôm nay
59.75747521 Cao nhất
60.61062219
58.85325675 Hôm nay
59.75747521 Cao nhất
60.61062219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 59.95852684 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
59.6930688 GYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
55.50252706
–
60.305894
GYD
Năm ổn định
+0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
59.95852684 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.28539371
–
62.84405692
GYD
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
59.70419602 GYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
58.94764901
–
62.28254256
GYD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
59.67948999 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.68841282
–
60.54445356
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.69560638 GYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
58.85325675
–
60.61062219
GYD
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.