Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Jersey Pound cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = JEP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Jersey Pound 0.21285314 JEP
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.21273429 Hiện tại £0.21285314 Cao nhất £0.2157566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21285314 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000315 JEP
-0.15%
7 ngày qua
-0.001685 JEP
-0.79%
30 ngày qua
-0.003425 JEP
-1.58%
1 năm qua
-0.005831 JEP
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20634314
Hôm nay
0.21285314
Cao nhất
0.21893857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23152974 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23152974 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19612971 – 0.26629943 JEP
Năm biến động +12.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22948712 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.217584 – 0.24078832 JEP
TMT giảm giá -5.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22333212 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.21241481 – 0.23155506 JEP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21650254 JEP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.20730085 – 0.23404829 JEP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21395899 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20634314 – 0.21771795 JEP
Năm ổn định +0.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.