Tỷ giá Jersey Pound sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = TMT

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Manat Turkmenistan 4.70755489 TMT
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T4.69072068 Hiện tại T4.70755489 Cao nhất T4.70872953
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.70755489 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.009725 TMT
+0.21%
7 ngày qua
+0.044488 TMT
+0.95%
30 ngày qua
+0.083882 TMT
+1.81%
1 năm qua
+0.134742 TMT
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.56749121
Hôm nay
4.70755489
Cao nhất
4.84629625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.67423169 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.33562108 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.75517138 – 5.09866664 TMT
Năm biến động -10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 4.35952596 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.15302538 – 4.59592617 TMT
JEP tăng giá +5.54%
2024
Tỷ giá trung bình 4.47898613 TMT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.31862729 – 4.70776956 TMT
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 4.62313439 TMT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.27262262 – 4.82390679 TMT
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.67423169 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59309861 – 4.84629625 TMT
Năm ổn định -0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.