Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = KRW
Cập nhật
1
TMT
=
382.13557236
KRW
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ₩382.13557236 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = T0.00261687 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩381.31515043
Hiện tại
₩382.13557236
Cao nhất
₩382.88239658
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
382.13557236 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.982141 KRW
+0.26%
7 ngày qua
+2.102059 KRW
+0.55%
30 ngày qua
-0.721141 KRW
-0.19%
1 năm qua
-31.838509 KRW
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
374.91286366 Hôm nay
382.13557236 Cao nhất
445.557916
374.91286366 Hôm nay
382.13557236 Cao nhất
445.557916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.14%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-7.40%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 405.5214421 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
368.52907195 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
319.25811671
–
411.56695157
KRW
Năm biến động
+6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
372.53691971 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
348.87921914
–
387.47106068
KRW
TMT tăng giá
+2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
389.06758332 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
368.81481481
–
421.1778755
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
405.5214421 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
384.65237635
–
424.87674029
KRW
TMT giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
389.85418779 KRW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
374.91286366
–
445.557916
KRW
Năm biến động
-7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.