Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = TMT

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Manat Turkmenistan 0.00261125 TMT
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00261125 Hiện tại T0.00261125 Cao nhất T0.0026225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00261125 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 TMT
-0.26%
7 ngày qua
-0.000016 TMT
-0.60%
30 ngày qua
-0.000003 TMT
-0.12%
1 năm qua
+0.000196 TMT
+8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00224438
Hôm nay
0.00261125
Cao nhất
0.00266729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+7.99%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00272204 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00272204 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00242974 – 0.00313226 TMT
Năm biến động -6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00268583 TMT
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00258084 – 0.00286632 TMT
KRW giảm giá -2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00257191 TMT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00237429 – 0.00271139 TMT
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00246762 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00235362 – 0.00259975 TMT
KRW tăng giá +2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00256958 TMT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00224438 – 0.00266729 TMT
Năm biến động +7.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.