Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = KWD
Cập nhật
1
TMT
=
0.08877
KWD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = د.ك0.08877 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = T11.26506703 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.08856125
Hiện tại
د.ك0.08877
Cao nhất
د.ك0.08885743
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08877 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000244 KWD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000405 KWD
+0.46%
30 ngày qua
+0.000206 KWD
+0.23%
1 năm qua
+0.001334 KWD
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.08697293 Hôm nay
0.08877 Cao nhất
0.09007154
0.08697293 Hôm nay
0.08877 Cao nhất
0.09007154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0884014 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08739418 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08024721
–
0.08877686
KWD
TMT tăng giá
+1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08768731 KWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.08645229
–
0.09133971
KWD
Năm ổn định
+0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0875655 KWD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.08615493
–
0.09102857
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08750415 KWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0866057
–
0.0886094
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0884014 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08716686
–
0.09007154
KWD
Năm ổn định
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.