Tỷ giá Dinar Kuwait sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TMT

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Manat Turkmenistan 11.26506703 TMT
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T11.25398311 Hiện tại T11.26506703 Cao nhất T11.29161975
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.26506703 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.031059 TMT
-0.27%
7 ngày qua
-0.051643 TMT
-0.46%
30 ngày qua
-0.026226 TMT
-0.23%
1 năm qua
-0.171883 TMT
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.10228652
Hôm nay
11.26506703
Cao nhất
11.49782983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.44334065 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.44334065 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.26419691 – 12.46149168 TMT
KWD giảm giá -1.24%
2023
Tỷ giá trung bình 11.40440871 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
10.94814039 – 11.56707416 TMT
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 11.42029298 TMT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
10.98556183 – 11.60699689 TMT
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 11.42823879 TMT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.28548417 – 11.54658438 TMT
Năm ổn định +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.3122657 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.10228652 – 11.47225027 TMT
Năm ổn định -1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.