Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = KYD
Cập nhật
1
TMT
=
0.23740114
KYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $0.23740114 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = T4.2122797 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.23733362
Hiện tại
$0.23740114
Cao nhất
$0.23740114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23740114 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000071 KYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000359 KYD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000267 KYD
+0.11%
1 năm qua
-0.000647 KYD
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.23398867 Hôm nay
0.23740114 Cao nhất
0.24111004
0.23398867 Hôm nay
0.23740114 Cao nhất
0.24111004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.23776768 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23775868 KYD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.2210687
–
0.24020429
KYD
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23767496 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23476257
–
0.24830107
KYD
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23776768 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23481127
–
0.24806042
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23767485 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23376068
–
0.24116809
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23769398 KYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.23398867
–
0.24111004
KYD
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.