Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = TMT

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Manat Turkmenistan 4.2122797 TMT
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T4.2122797 Hiện tại T4.2122797 Cao nhất T4.21347809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2122797 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001198 TMT
-0.03%
7 ngày qua
+0.000243 TMT
+0.01%
30 ngày qua
-0.004742 TMT
-0.11%
1 năm qua
+0.011441 TMT
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.1474839
Hôm nay
4.2122797
Cao nhất
4.27371115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.20747593 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.2060398 TMT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.16312306 – 4.5234807 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 4.20747593 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.02736891 – 4.25962279 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20586612 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.03127598 – 4.25873941 TMT
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 4.20745197 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.14648553 – 4.27787934 TMT
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.20711591 TMT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.1474839 – 4.27371115 TMT
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.