Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Metical Mozambique cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MZN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Metical Mozambique 18.25714086 MZN
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT18.20512621 Hiện tại MT18.25714086 Cao nhất MT18.25714086
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.25714086 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.049165 MZN
+0.27%
7 ngày qua
+0.023191 MZN
+0.13%
30 ngày qua
-0.002857 MZN
-0.02%
1 năm qua
+0.037767 MZN
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.94420149
Hôm nay
18.25714086
Cao nhất
18.48347898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.23093953 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.22011885 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.93421751 – 18.41498559 MZN
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 18.22435196 MZN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
18.10000229 – 19.03673823 MZN
Năm ổn định -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 18.23064875 MZN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
17.56666629 – 19.01785446 MZN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 18.23093953 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.18518547 – 18.28857143 MZN
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.22840924 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
17.94420149 – 18.48347898 MZN
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.