Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = NOK
Cập nhật
1
TMT
=
2.6740359
NOK
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = kr2.6740359 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = T0.37396656 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr2.64192735
Hiện tại
kr2.6740359
Cao nhất
kr2.6740359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6740359 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.025646 NOK
+0.97%
7 ngày qua
+0.038905 NOK
+1.48%
30 ngày qua
-0.049284 NOK
-1.81%
1 năm qua
-0.220466 NOK
-7.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.61137066 Hôm nay
2.6740359 Cao nhất
2.92268
2.61137066 Hôm nay
2.6740359 Cao nhất
2.92268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-4.06%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+6.56%
Tháng 6
-4.77%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.88%
Tháng 9
-4.20%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.06890044 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.74359996 NOK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.34174403
–
3.10090598
NOK
Năm biến động
+11.13%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01370697 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.79700484
–
3.20177314
NOK
Năm biến động
+3.58%
2024
Tỷ giá trung bình
3.06890044 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.89835755
–
3.28331548
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
2.96395295 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.78200228
–
3.2788
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70010214 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61137066
–
2.89001857
NOK
TMT giảm giá
-6.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.