Tỷ giá Krone Na Uy sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = TMT
Cập nhật
1
NOK
=
0.3745846
TMT
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = T0.3745846 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = kr2.66962393 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.3745846
Hiện tại
T0.3745846
Cao nhất
T0.37851154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3745846 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003004 TMT
-0.80%
7 ngày qua
-0.004388 TMT
-1.16%
30 ngày qua
+0.00716 TMT
+1.95%
1 năm qua
+0.029102 TMT
+8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.34215172 Hôm nay
0.3745846 Cao nhất
0.38294066
0.34215172 Hôm nay
0.3745846 Cao nhất
0.38294066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+4.23%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-6.16%
Tháng 6
+5.01%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
+4.38%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37047846 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36596434 TMT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.3224864
–
0.42703215
TMT
Năm biến động
-10.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33217816 TMT
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.31232694
–
0.3575253
TMT
Năm biến động
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32603387 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30457018
–
0.34502299
TMT
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33801161 TMT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.30498963
–
0.35945334
TMT
Năm biến động
+12.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37047846 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34601854
–
0.38294066
TMT
NOK tăng giá
+7.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.