Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón El Salvador cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SVC
Cập nhật
1
TMT
=
2.49250427
SVC
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $2.49250427 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = T0.40120292 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.49205014
Hiện tại
$2.49250427
Cao nhất
$2.49348262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49250427 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000978 SVC
-0.04%
7 ngày qua
+0.000984 SVC
+0.04%
30 ngày qua
+0.004414 SVC
+0.18%
1 năm qua
-0.006647 SVC
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.45675484 Hôm nay
2.49250427 Cao nhất
2.53162997
2.45675484 Hôm nay
2.49250427 Cao nhất
2.53162997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.49649173 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.49641745 SVC
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.3212931
–
2.52181095
SVC
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49550825 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46503286
–
2.60707779
SVC
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2.49649173 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.46538676
–
2.60456964
SVC
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.49551288 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45460883
–
2.53216809
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.49576565 SVC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.45675484
–
2.53162997
SVC
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.