Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TTD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Trinidad và Tobago 1.93191859 TTD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$1.90375915 Hiện tại TT$1.93191859 Cao nhất TT$1.94280173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93191859 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00016 TTD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000672 TTD
+0.03%
30 ngày qua
-0.005067 TTD
-0.26%
1 năm qua
+0.002693 TTD
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.90375915
Hôm nay
1.93191859
Cao nhất
1.96419141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.9367902 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9367902 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.79782546 – 1.95765 TTD
Năm ổn định +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.93595072 TTD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.91191771 – 2.02245233 TTD
Năm ổn định -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.93644836 TTD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.91359352 – 2.02332619 TTD
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.9355244 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90130171 – 1.96292536 TTD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93585523 TTD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.90375915 – 1.96419141 TTD
Năm ổn định -0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.