Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = XAF
Cập nhật
1
TMT
=
166.59921823
XAF
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = FCFA166.59921823 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = T0.00600243 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA165.91819402
Hiện tại
FCFA166.59921823
Cao nhất
FCFA167.40322971
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.59921823 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.834919 XAF
-0.50%
7 ngày qua
-1.868266 XAF
-1.11%
30 ngày qua
-0.575249 XAF
-0.34%
1 năm qua
+3.521512 XAF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
155.627066 Hôm nay
166.59921823 Cao nhất
169.60631805
155.627066 Hôm nay
166.59921823 Cao nhất
169.60631805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.9842582 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
177.9842582 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.37096021
–
194.92290684
XAF
Năm biến động
+6.34%
2023
Tỷ giá trung bình
172.97361678 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
166.68804457
–
179.23877436
XAF
TMT giảm giá
-3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
173.00967626 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
167.21057949
–
180.56285442
XAF
TMT tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
165.82442578 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
157.48895954
–
182.92116943
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
165.4915745 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.627066
–
169.60631805
XAF
TMT tăng giá
+4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.