Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = DJF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc Djibouti 59.44478895 DJF
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj59.12935085 Hiện tại Fdj59.44478895 Cao nhất Fdj59.58117072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.44478895 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.099885 DJF
-0.17%
7 ngày qua
-0.168758 DJF
-0.28%
30 ngày qua
-0.31385 DJF
-0.53%
1 năm qua
-1.046299 DJF
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
58.25835884
Hôm nay
59.44478895
Cao nhất
63.07632302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
+3.51%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 59.9556023 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.85293391 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
53.62971295 – 62.45115418 DJF
Năm biến động -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 57.31286846 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
55.45315497 – 59.10148409 DJF
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 57.15422833 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.72010098 – 59.30069093 DJF
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 59.44424291 DJF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
55.04259644 – 62.06486155 DJF
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.9556023 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.25835884 – 63.07632302 DJF
Năm ổn định -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.