Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = FKP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bảng Quần đảo Falkland 0.24904571 FKP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.2473852 Hiện tại £0.24904571 Cao nhất £0.24999605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24904571 FKP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000521 FKP
-0.21%
7 ngày qua
-0.001973 FKP
-0.79%
30 ngày qua
-0.00501 FKP
-1.97%
1 năm qua
-0.009538 FKP
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24648095
Hôm nay
0.24904571
Cao nhất
0.25994752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26309895 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26309895 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25013828 – 0.28823121 FKP
Năm biến động +2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25917153 FKP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.24927791 – 0.27314102 FKP
TND giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25152264 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24391099 – 0.25809703 FKP
Năm ổn định -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25340667 FKP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.2460736 – 0.26292049 FKP
Năm ổn định +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25248946 FKP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.24648095 – 0.25954976 FKP
Năm ổn định -2.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.