Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lari Georgia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = GEL
Cập nhật
1
TND
=
0.87416342
GEL
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₾0.87416342 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = د.ت1.14395086 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.87248556
Hiện tại
₾0.87416342
Cao nhất
₾0.87480145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87416342 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008169 GEL
+0.94%
7 ngày qua
+0.020132 GEL
+2.36%
30 ngày qua
+0.004047 GEL
+0.47%
1 năm qua
-0.042016 GEL
-4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.84763291 Hôm nay
0.87416342 Cao nhất
0.94881938
0.84763291 Hôm nay
0.87416342 Cao nhất
0.94881938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94911049 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94911049 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82488479
–
1.16444144
GEL
Năm biến động
-19.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84546451 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80031949
–
0.87786571
GEL
Năm ổn định
+0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87366367 GEL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.83957304
–
0.91928398
GEL
Năm ổn định
+0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91483137 GEL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.8665649
–
0.94565123
GEL
TND tăng giá
+4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87861493 GEL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.84763291
–
0.94881938
GEL
TND giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.