Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = GYD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Guyana 70.31309255 GYD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $70.29780674 Hiện tại $70.31309255 Cao nhất $70.31309255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.31309255 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.229561 GYD
-0.33%
7 ngày qua
+0.464153 GYD
+0.66%
30 ngày qua
+0.309795 GYD
+0.44%
1 năm qua
-0.347431 GYD
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
68.42052181
Hôm nay
70.31309255
Cao nhất
73.59480304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70.45919808 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.99865557 GYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
63.02826566 – 73.42697106 GYD
Năm biến động -7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 67.72577643 GYD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
65.55011151 – 70.04874468 GYD
Năm ổn định +1.71%
2024
Tỷ giá trung bình 67.25151744 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.52995463 – 69.30930049 GYD
TND giảm giá -4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 69.92052987 GYD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
64.68311677 – 73.01219925 GYD
Năm biến động +9.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.45919808 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.42052181 – 73.59480304 GYD
Năm ổn định -2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.