Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = HRK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kuna Croatia 2.24508153 HRK
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn2.24473791 Hiện tại kn2.24508153 Cao nhất kn2.25745171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24508153 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005262 HRK
+0.23%
7 ngày qua
-0.001901 HRK
-0.08%
30 ngày qua
-0.002228 HRK
-0.10%
1 năm qua
+0.032726 HRK
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.18812153
Hôm nay
2.24508153
Cao nhất
2.26704423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.32463379 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.32463379 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20021463 – 2.4828706 HRK
Năm biến động -1.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24512566 HRK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.19005591 – 2.29656015 HRK
Năm ổn định -1.77%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23861981 HRK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.20487252 – 2.29455204 HRK
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22846031 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17519165 – 2.29689379 HRK
TND giảm giá -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.24381768 HRK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.18893612 – 2.26704423 HRK
Năm ổn định +2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.