Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = JMD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Jamaica 53.16911697 JMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$53.13797723 Hiện tại J$53.16911697 Cao nhất J$53.16911697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.16911697 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.029911 JMD
+0.06%
7 ngày qua
+0.306528 JMD
+0.58%
30 ngày qua
+0.041684 JMD
+0.08%
1 năm qua
-2.056035 JMD
-3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
52.01697819
Hôm nay
53.16911697
Cao nhất
55.55724786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.36748317 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.87580396 JMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
45.72865482 – 55.11394181 JMD
Năm biến động -9.31%
2023
Tỷ giá trung bình 49.65059564 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.80597571 – 51.29073037 JMD
TND tăng giá +3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 50.26254361 JMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
48.77675091 – 52.1472909 JMD
TND giảm giá -2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 53.19135134 JMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
48.41889596 – 55.97439937 JMD
Năm biến động +11.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.36748317 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.01697819 – 55.24393319 JMD
Năm ổn định -2.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.