Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kyat Myanma cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MMK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kyat Myanma 703.97203891 MMK
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K703.97203891 Hiện tại K703.97203891 Cao nhất K704.82004341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
703.97203891 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.839488 MMK
-0.12%
7 ngày qua
+8.785493 MMK
+1.26%
30 ngày qua
+1.997907 MMK
+0.28%
1 năm qua
-5.39206 MMK
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
687.25356464
Hôm nay
703.97203891
Cao nhất
739.30456996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 707.0483455 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 625.20006312 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
581.36254134 – 682.45437733 MMK
Năm biến động +8.71%
2023
Tỷ giá trung bình 676.50104075 MMK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
657.97383004 – 697.15716931 MMK
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 681.88500204 MMK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
656.64444049 – 1,048.06 MMK
Năm biến động -4.09%
2025
Tỷ giá trung bình 701.38952127 MMK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
646.68279161 – 732.44351391 MMK
Năm biến động +9.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 707.0483455 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
687.25356464 – 739.30456996 MMK
Năm ổn định -2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.